đẹp mặt
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong cụm "làm đẹp mặt"):
- Khiến người khác cảm thấy hãnh diện, tự hào vì mình: "đẹp mặt" diễn tả việc một hành động, thành tích của ai đó mang lại danh dự, niềm vinh dự cho người có liên quan (như gia đình, tập thể).
- Ngược lại (trong câu hỏi mỉa mai, châm biếm): Khi dùng dưới dạng câu hỏi như "Đẹp mặt chưa?", nó hàm ý chê trách, mỉa mai về một hành vi đáng xấu hổ, làm mất mặt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tích cực (làm hãnh diện):
- Con thi đỗ thủ khoa, thật là đẹp mặt gia đình. (Con thi đỗ thủ khoa, thật là làm cho gia đình nở mày nở mặt.)
- Thành tích của đội tuyển làm đẹp mặt cho cả trường. (Thành tích của đội tuyển khiến cả trường cảm thấy tự hào.)
Nghĩa mỉa mai (châm biếm sự xấu hổ):
- Lớn rồi mà còn khóc nhè, đẹp mặt chưa? (Đã lớn rồi mà còn khóc nhè, thấy có xấu hổ không?)
- Gây chuyện rồi bị mắng trước đám đông, đẹp mặt lắm đấy! (Gây chuyện rồi bị mắng trước đám đông, thật là xấu hổ quá đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm đẹp mặt mẹ cha": Thành ngữ thường dùng, nhấn mạnh việc con cái có thành tích, đạo đức tốt khiến cha mẹ tự hào.
- Nó luôn cố gắng học hành chăm chỉ để làm đẹp mặt mẹ cha. (Nó luôn cố gắng học hành chăm chỉ để cha mẹ được nở mày nở mặt.)
"Để đẹp mặt": Cụm từ chỉ mục đích hành động nhằm giữ thể diện, mang lại vinh dự.
- Cả đội phải thi đấu hết mình để đẹp mặt cho quê hương. (Cả đội phải thi đấu hết mình để mang vinh dự về cho quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Nở mày nở mặt (thành ngữ): Cùng nghĩa tích cực, chỉ sự vinh dự, tự hào đến mức rạng rỡ.
- Mất mặt (tính từ/động từ): Trái nghĩa, chỉ việc cảm thấy xấu hổ, danh dự bị tổn thương.
- Vẻ vang (tính từ): Vinh quang, rạng rỡ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong phạm vi "mặt mũi").
Từ đồng nghĩa
- Làm rạng danh: Làm cho danh tiếng trở nên sáng chói, tốt đẹp.
- Làm vẻ vang: Mang lại vinh quang, niềm tự hào.
- Làm tự hào: Khiến người khác cảm thấy hãnh diện (nghĩa gần, ít dùng trong cấu trúc cố định như "đẹp mặt").
Các cụm từ liên quan
- Đẹp mắt: (Tính từ) Chỉ cái gì đó trông thuận mắt, hấp dẫn về thị giác. "đẹp mắt" liên quan đến thẩm mỹ nhìn thấy, trong khi "đẹp mặt" liên quan đến thể diện, danh dự.
- Sáng mặt: (Tính từ) Cũng có nghĩa làm cho thể diện được tôn lên, được tán dương.
Thành ngữ liên quan
- Một người làm quan, cả họ được nhờ: Thành ngữ thể hiện ý tương tự "làm đẹp mặt" cho cả dòng họ.
- Con hơn cha là nhà có phúc: Nhấn mạnh niềm tự hào, sự "đẹp mặt" của cha mẹ khi con cái giỏi giang hơn.